phiên bản
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản sao, bản chép lại: Một vật được tạo ra dựa trên một vật gốc, có hình thức và nội dung tương tự.
- Phiên bản cụ thể của một sản phẩm: Một dạng hoặc một lần phát hành cụ thể của một sản phẩm (như phần mềm, sách, phim), thường có những cải tiến hoặc thay đổi so với các lần phát hành trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đây là phiên bản mới nhất của hệ điều hành. (Sản phẩm phần mềm được cập nhật và phát hành lần này.)
- Bảo tàng trưng bày một phiên bản của bức tranh nổi tiếng. (Một bản sao chép lại tác phẩm nghệ thuật gốc.)
- Cuốn sách này có nhiều phiên bản khác nhau tùy theo nhà xuất bản. (Các ấn bản cụ thể của cùng một tác phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phiên bản giới hạn": Một phiên bản của sản phẩm được sản xuất với số lượng ít, thường để kỷ niệm một sự kiện đặc biệt.
- Hãng xe ra mắt phiên bản giới hạn nhân dịp kỷ niệm 50 năm thành lập.
- "phiên bản gốc": Phiên bản đầu tiên, nguyên bản của một tác phẩm hoặc sản phẩm.
- Tôi thích nghe phiên bản gốc của bài hát này hơn các bản cover.
Biến thể và từ gần giống
- Bản sao (danh từ): Vật được làm giống hệt hoặc gần giống vật khác.
- Ấn bản (danh từ): Lần in hoặc phát hành một tác phẩm (sách, báo).
- Tái bản (danh từ/động từ): Việc in lại một cuốn sách đã xuất bản; bản in lại đó.
Từ đồng nghĩa
- Bản chép: Bản được sao chép lại từ bản gốc.
- Bản phát hành: Bản được công bố, lưu hành chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verbs theo cấu trúc tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "phiên bản")